safety glass

/'seiftiglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
safety glass

A worker installs a pane of safety glass in a new window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính an toàn: Một loại kính được chế tạo đặc biệt để không vỡ thành các mảnh sắc nhọn khi bị vỡ, thường được sử dụng trong ô tô, cửa sổ tòa nhà, các thiết bị bảo hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All car windshields are made of safety glass. (Tất cả kính chắn gió ô tô đều được làm từ kính an toàn.)
    • The laboratory windows require safety glass for protection. (Cửa sổ phòng thí nghiệm yêu cầu kính an toàn để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laminated safety glass": Kính an toàn nhiều lớp.
    • Laminated safety glass consists of two glass layers with a plastic interlayer. (Kính an toàn nhiều lớp bao gồm hai lớp kính với một lớp nhựagiữa.)
  • "Tempered safety glass": Kính an toàn tôi nhiệt.
    • Tempered safety glass is stronger than regular glass and crumbles into small granules when broken. (Kính an toàn tôi nhiệt bền hơn kính thường vỡ vụn thành các hạt nhỏ khi bị vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminated glass (n): Kính dán an toàn (một loại kính an toàn cụ thể).
  • Tempered glass (n): Kính tôi cường lực (một loại kính an toàn cụ thể).
  • Security glass (n): Kính chống đập vỡ, thường dày chắc hơn, dùng cho mục đích an ninh.
Từ đồng nghĩa
  • Shatterproof glass: Kính chống vỡ.
  • Security glazing: Vật liệu kính an ninh.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "safety glass").
safety glass

A worker installs a pane of safety glass in a new window frame.

danh từ
  1. kính an toàn (ô tô, máy bay...)